nuclear resonance

nuclear resonance

A scientist observes nuclear resonance in a laboratory experiment.

Định nghĩa

Danh từ:
Cộng hưởng hạt nhân (nuclear resonance) hiện tượng một hạt nhân hấp thụ một tia gamma năng lượng chính xác tương ứng với mức năng lượng kích thích của , tia gamma này được phát ra từ một hạt nhân giống hệt về mặt đồng vị. Nói cách khác, đây sự hấp thụ cộng hưởng của một tia gamma bởi một hạt nhân giống hệt hạt nhân đã phát ra tia gamma đó.

dụ sử dụng
  • (Hiện tượng cộng hưởng hạt nhân nền tảng của quang phổ Mössbauer.)
  • (Trong cộng hưởng hạt nhân, hạt nhân hấp thụ phải giống hệt hạt nhân phát xạ.)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng cộng hưởng hạt nhân để nghiên cứu các tính chất của sắt-57.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuclear resonance absorption": sự hấp thụ cộng hưởng hạt nhân, quá trình cụ thể xảy ra khi năng lượng tia gamma khớp chính xác.

    • Nuclear resonance absorption occurs without significant energy loss. (Sự hấp thụ cộng hưởng hạt nhân xảy ra không mất năng lượng đáng kể.)
  • "Nuclear resonance fluorescence": huỳnh quang cộng hưởng hạt nhân, hiện tượng phát xạ lại tia gamma sau khi hấp thụ.

    • Nuclear resonance fluorescence is used to detect trace amounts of isotopes. (Huỳnh quang cộng hưởng hạt nhân được dùng để phát hiện lượng nhỏ đồng vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cộng hưởng từ hạt nhân (nuclear magnetic resonance - NMR): một hiện tượng khác liên quan đến từ trường, thường dùng trong y học hóa học, không nên nhầm lẫn với "nuclear resonance".
  • Cộng hưởng Mössbauer (Mössbauer resonance): một dạng cụ thể của cộng hưởng hạt nhân, được ứng dụng trong quang phổ Mössbauer.
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hưởng gamma hạt nhân (gamma nuclear resonance): nhấn mạnh loại bức xạ liên quan.
  • Hấp thụ cộng hưởng hạt nhân (nuclear resonance absorption): tập trung vào quá trình hấp thụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nuclear resonance".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nuclear resonance".